Máy ép bùn trục vít model 161 công suất 1.5-3m3/h

  • MEB161
  • 135.000.000đ 140.000.000đ
  • Máy ép bùn trục vít model MEB-161 công suất 1.5-3m³/h. Inox 304, tách nước hiệu quả, tiết kiệm polymer 3-6g/kg-DS. Giải pháp xử lý bùn nước thải chuyên nghiệp cho nhà máy thủy sản, thực phẩm, xử lý nước.

Liên hệ nhận báo giá
  • Thông tin sản phẩm

Máy Ép Bùn Trục Vít Model 161 – Công Suất 1.5-3m³/h

heart Hãng: SVNCORP
⭐ 4.9/5 (47 đánh giá)

 

Máy ép bùn trục vít model 161 (MEB-161) là giải pháp xử lý bùn nước thải tiêu chuẩn của SVNCORP, được thiết kế để xử lý bùn từ nhà máy thủy sản, thực phẩm, xử lý nước sinh hoạt và công nghiệp. Với công suất từ 1.5 đến 3 m³/h, máy đạt độ ẩm bùn ra 60-85%, tiết kiệm polymer 3-6 g/kg-DS, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể so với các phương pháp xử lý truyền thống.

⚠️ Độ Bền Thiết Bị & Tính Sẵn Sàng Hệ Thống - Ưu Tiên Hàng ĐẦU

Khi đầu tư vào hệ thống xử lý bùn thải, độ bền của thiết bị không chỉ là yếu tố kỹ thuật - đó là yếu tố kinh doanh sống còn. Một máy ép bùn bị hỏng hoặc phải dừng vận hành thậm chí vài giờ sẽ gây ra hệ quả kép:

yes Chất Lượng Nước Thải Đầu Ra Giảm: Bùn tích tụ, không được xử lý kịp thời → nước xả vượt quy chuẩn → phạt môi trường, mất danh tiếng

yes Quá Tải Hệ Thống Bùn Thải: Bùn không được tách nước → bồn khuấy tràn → ảnh hưởng toàn bộ quy trình → phải dừng nhà máy → tổn thất sản xuất lớn

yes Chi Phí Sửa Chữa & Ngừng Máy: Thiết bị kém chất lượng → hỏng liên tục → chi phí sửa chữa cao gấp 10 lần tiết kiệm → ROI âm

Vì vậy, lựa chọn thiết bị có độ bền cao trong môi trường hóa chất và ăn mòn của bùn thải ô nhiễm, kết hợp với đơn vị sản xuất & bảo hành trực tiếp tại Việt Nam, là ưu tiên HÀNG ĐẦU - hơn cả giá cả sản phẩm.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông Số Công Suất & Hiệu Suất

Máy ép bùn model 161 được tính toán công suất theo nồng độ chất rắn (%) của bùn đầu vào. Đây là yếu tố quyết định hiệu suất thực tế trong các ứng dụng khác nhau:

Nồng độ Chất Rắn (%) Công Suất (m³/h) Công Suất (kg-DS/h) Loại Bùn Tiêu Biểu
0.2% ~3 m³/h ~6 kg-DS/h Bùn nước, bùn xơ cứng
2% ~1.5 m³/h ~20 kg-DS/h Bùn nước thải sinh hoạt
5% ~1 m³/h ~40 kg-DS/h Bùn thủy sản, thực phẩm

Thông Số Cơ Học & Thiết Kế

Thông Số Giá Trị Ghi Chú Kỹ Thuật
Mô Hình MEB-161-SS HOẶC MEB-161-POM SS = Inox 304 toàn bộ; POM = Đĩa cố định nhựa
Đường Kính Trục Vít Φ160 mm Inox 304 chống mòn ăn mòn clorua
Chiều Dài Trục 1660 mm Bước vít tối ưu cho tách nước hiệu quả
Số Trục Vít 1 Thiết kế đơn trục, dễ bảo trì
Công Suất Motor Trục Vít 0.37 kW Điều khiển biến tần, IP55, chịu tải shock
Công Suất Motor Khuấy 0.37 kW Khuấy hóa chất polymer, IP55
Tổng Công Suất 0.74 kW Tiêu thụ điện ~0.6-0.8 kWh/h vận hành
Thể Tích Bồn Khuấy 200 L Pha hóa chất polymer anion/cation
Kích Thước Máy 2480 × 920 × 1600 mm D × R × C; Tiêu chuẩn với đội ngũ kỹ sư
Khối Lượng Vận Hành 670 kg Tính chưa bao gồm bùn và nước trong máy

Vật Liệu & Thiết Kế Chống Ăn Mòn

enlightened SVNCORP: Sản Xuất Trực Tiếp Tại Việt Nam - Bảo Hành & Cung Cấp Vật Tư Liên Tục

Một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng thiết bị nước ngoài là: khi máy hỏng hoặc cần linh kiện thay thế, bạn phải chờ import từ nước ngoài (2-4 tuần), chi phí shipping & thuế cao, cộng thêm thời gian ngừng máy. Trong khi đó, bùn thải tích tụ, chất lượng nước thải giảm, hệ thống bị quá tải.

SVNCORP giải quyết vấn đề này bằng cách:

Sản xuất trực tiếp tại Việt Nam → không phụ thuộc import, có thể tùy chỉnh theo điều kiện bùn thải Việt Nam

Bảo hành 18 tháng tính từ ngày bàn giao, không phải trở lại nhà máy gốc

Cung cấp linh kiện thay thế sẵn kho (vòng fixed ring, moving ring, trục vít, etc.) tại TP.HCM, giao trong 24-48 giờ

Đội kỹ sư SVNCORP sẵn sàng 24/7 hỗ trợ remote hoặc đến tận nơi, tránh máy dừng lâu

Chi phí bảo trì rõ ràng, không có phí ẩn → tính toán được chi phí vận hành dài hạn

Kết quả: Hệ thống xử lý bùn thải của bạn hoạt động liên tục 24/7, chất lượng nước thải ổn định, không bị quá tải, đầu tư bền vững dài hạn.

SVNCORP ưu tiên vật liệu inox 304 (SUS304) cho toàn bộ các phần tiếp xúc với bùn, nước thải và hóa chất. Lựa chọn này đảm bảo tuổi thọ máy 8-10 năm trong môi trường nước thải khó xử lý. Vật liệu inox 304 có khả năng chống ăn mòn clorua tuyệt vời, phù hợp với nước thải chứa muối, đồng thời có độ cứng cao giúp giảm mài mòn từ các hạt cát, sỏi trong bùn.

Phân Tích Vật Liệu Từng Bộ Phận

Bộ Phận Vật Liệu Lý Do Lựa Chọn
Trục Vít Inox 304, No.1 Chống mòn clo trong nước thải, độ cứng cao, ít bị mài mòn
Đĩa Cố Định (Fixed Ring) Inox 304 hoặc POM Inox chống mòn lâu dài; POM tiết kiệm 30 triệu nhưng tuổi thọ 3-5 năm
Đĩa Di Động (Moving Ring) Inox 304 Chịu áp lực cao 2-3 bar, không bị rỡ hay ăn mòn điểm
Bồn Khuấy Tạo Bông Inox 304, 2B Tiếp xúc polymer, chống bám dính, dễ làm vệ sinh
Bồn Chứa Nước Xả Inox 304 Nước xả chứa tạp chất, cần inox để tránh ăn mòn
Khung Che & Mặt Bích Ép Inox 304 Bảo vệ, tạo lực ép, chống lão hóa UV
heart Lợi Thế Thiết Kế Inox 304 SVNCORP:
✓ Chống ăn mòn clorua (Cl⁻) tốt, phù hợp với nước thải chứa muối
✓ Độ cứng cao (200 HV), giảm mài mòn từ cát, sỏi trong bùn
✓ Tuổi thọ trục vít và vòng cố định 8-10 năm (vs 3-5 năm với thép)
✓ Chi phí bảo trì thấp, ít phải thay thế linh kiện

Nguyên Lý Hoạt Động & Cơ Chế Tách Nước

Quy Trình Vận Hành 4 Giai Đoạn

Máy ép bùn trục vít model 161 hoạt động theo quy trình tách nước bằng cơ học kết hợp với hóa chất. Bùn thô từ bơm được đưa vào bồn khuấy để pha hóa chất polymer, sau đó được đẩy vào phần trục vít nơi bùn được ép từng bước qua các vùng khác nhau, mỗi vùng có bước vít khác nhau để tối ưu áp lực và tách nước hiệu quả.

  1. Giai Đoạn 1 – Pha Hóa Chất (Bồn Khuấy 200L): Polymer anion/cation được pha loãng tỷ lệ 0.1-0.2% trong bồn 200L, khuấy đều bởi motor 0.37 kW. Hóa chất này sẽ tạo điều kiện để các hạt bùn liên kết với nhau thành cồn lớn, giúp tách nước dễ dàng hơn.
  2. Giai Đoạn 2 – Tạo Bông (Vùng Gia Tốc): Bùn thô từ bơm đi vào phần đầu trục vít, khu vực này có bước vít lớn (~10-12mm), tốc độ quay chậm (2.5-3.4 vòng/phút). Vòng cố định ở khu vực này có các KHE nhỏ Φ0.3-0.5mm, giúp nước chứa polymer thoát ra, bùn được ép thành bông.
  3. Giai Đoạn 3 – Ép Áp Lực Cao (Vùng Ép): Bùn dần tiến vào phần giữa và cuối trục vít, bước vít giảm dần (từ 8mm xuống 3-5mm), tạo áp lực tăng từ 1 bar lên 2-3 bar. Nước tiếp tục được ép ra từ các lỗ trên đĩa cố định, khe hở giữa trục và vòng di động cũng từng chút thoát nước.
  4. Giai Đoạn 4 – Xuất Bùn Khô (Phần Cuối): Bùn đã ép gần như hết nước (độ ẩm 60-90% tùy loại bùn thải) được đẩy ra ngoài qua lỗ xả cuối trục, rơi vào khay hoặc xe container. Nước xả ra từ tất cả các khe hở được dẫn về bồn chứa nước xả dưới đáy máy.

Vai Trò Của Vòng Cố Định & Vòng Di Động

Trong máy ép bùn model 161, hai vòng này là chi tiết quyết định tuổi thọ máy. Vòng cố định gắn cố định trên thân máy, có các khe thoát nước Φ0.3-0.5mm, khó chế tạo chính xác. Khi bùn có chứa cát/sỏi sẽ mài mòn mặt tiếp xúc, tạo khe hở tăng lên, khó kiểm soát áp lực. Inox 304 giúp chống mài mòn và ăn mòn đồng thời. Vòng di động có thể trượt trên trục vít, chịu áp lực từ lò xo hoặc hệ thống thủy lực. Khi áp lực bùn tăng, vòng di động tự động di chuyển để duy trì khe hở Φ0.3-0.5mm. 

⚠️ Hiện Tượng Thường Gặp & Cách Khắc Phục:
Bùn trào ra: Áp lực quá cao, khe hở vòng di động bị chặt. Giải pháp: Giảm tốc độ quay, kiểm tra xả nước.
Bùn chưa khô đủ: Polymer không đủ hoặc loại sai. Giải pháp: Tăng lượng polymer, chuyển sang polymer cation/anion phù hợp bùn., kết hợp NaOH nếu pH bùn dưới 5, kết hợp Acid nếu pH trên 9, PAC trợ lắng nếu bùn quá loãng.
Motor quá tải: Bùn bị nghẹt do có cát hoặc vòng bị cặn. Giải pháp: Tắt máy, rửa sạch bằng nước cao áp, kiểm tra vòng di động.

Tối Ưu Hóa Hiệu Suất & Giảm Chi Phí Vận Hành

Tiết Kiệm Polymer 3-6 g/kg-DS

Một trong những ưu điểm chính của máy model 161 là tiêu hao polymer thấp. Nhờ thiết kế vòng cố định có các lỗ thoát nước được tính toán chính xác, bùn được ép từ từ thông qua từng vùng, polymer tương tác với hạt bùn hiệu quả hơn. Khi so sánh với centrifuge cần polymer cao hơn vì tốc độ quay nhanh (1800-3600 RPM), ít thời gian tiếp xúc, máy ép bùn có tốc độ chậm (2.5-3.4 vòng/phút) và thời gian tiếp xúc dài, giúp giảm lượng polymer sử dụng.

Công thức tính chi phí polymer:
Chi phí polymer/tháng = Công suất (kg-DS/h) × Giờ vận hành/tháng × Lượng polymer (g/kg-DS) × Giá polymer (VNĐ/g)

enlightened Mẹo Tiết Kiệm Polymer:
✓ Test loại polymer khác nhau (anion/cation) để tìm loại tiết kiệm nhất cho bùn của bạn
✓ Điều chỉnh nồng độ polymer từ 0.15%-0.2%, không cần quá 0.3%
✓ Giữ pH nước thải 6-8 để polymer hoạt động tối ưu
✓ Rửa bầu pha polymer mỗi 2-3 ngày để tránh polymer cũ mất hiệu lực

Giảm Điện Năng & Bảo Trì Máy

Máy model 161 tiêu thụ 0.74 kW, nhưng vận hành 24/7 vẫn tiêu thụ ~17.76 kWh/ngày. SVNCORP đề xuất điều khiển biến tần tốc độ motor theo nồng độ bùn đầu vào (0.2%-5% CS sẽ có tốc độ khác nhau). Cần thay thế linh kiện mài mòn (vòng fixed/moving ring) mỗi 3-5 năm, chi phí ~3-5 triệu. Rửa máy hàng ngày bằng nước sạch để tránh cặn bùn cứng hóa và làm giảm hiệu suất tách nước.

So Sánh MEB-161-SS vs MEB-161-POM

SVNCORP cung cấp 2 phiên bản để khách hàng lựa chọn dựa vào ngân sách và kế hoạch vận hành dài hạn: 

(VUI LÒNG LIÊN HỆ 0915825839 ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ CHÍNH XÁC)

Bảng Giá & Lựa Chọn Phiên Bản

MEB-161-SS

100% INOX 304
165,000,000 VNĐ
Toàn bộ máy + Đĩa cố định và di động: 100% Inox 304
Motor: TQ (tùy chọn Transtecno Ý +5tr)
  • ✓ Tuổi thọ: 8-10 năm
  • ✓ Chống ăn mòn clorua tuyệt vời
  • ✓ Chi phí bảo trì thấp
  • ✓ Ổn định vận hành 24/7
  • ✓ ROI 18-24 tháng
Yêu Cầu Báo Giá

MEB-161-POM

INOX + POM
135,000,000 VNĐ
Toàn bộ máy + Đĩa di động: 100% Inox 304
Riêng Đĩa cố định: nhựa POM
Motor:  TQ (tùy chọn Transtecno Ý +5tr)
  • ✓ Tiết kiệm: 30 triệu VNĐ
  • ✓ Tuổi thọ: 3-5 năm
  • ✓ Phù hợp ngân sách hạn chế
  • ✓ Hiệu suất tương tự năm 1-2
Yêu Cầu Báo Giá
Tiêu Chí MEB-161-SS (100% Inox) MEB-161-POM (Inox + POM)
Vật Liệu Đĩa Cố Định Inox 304 POM (Polyoxymethylene)
Tuổi Thọ Đĩa 8-10 năm 3-5 năm
Chi Phí Thay Đĩa 1 lần/8-10 năm (~15 triệu) 2-3 lần/8 năm (~25 triệu)
Chống Ăn Mòn Tuyệt vời (Cl⁻ < 0.3%) Trung bình (Cl⁻ > 0.5%)
Phù Hợp Với Bùn lâu dài, nước thải mặn, vận hành 24/7 Bùn ngắn hạn (< 5 năm), bùn nước ngọt
Hiệu Suất Tách Nước Ổn định 8-10 năm Giảm từ năm thứ 3
Khuyến Nghị ✓ Để lâu dài, không lo bảo trì ✓ Nếu ngân sách hạn chế, chấp nhận bảo dưỡng sau 3-5 năm

Điều Kiện Vận Hành & Yêu Cầu Hạ Tầng

Điều Kiện Điện & Hệ Thống

Thông Số Yêu Cầu Ghi Chú
Điện Áp 380V ±10% Nếu <380V hoặc >418V sẽ gây hỏng motor. Nên cài tủ điện có chức năng ổn định áp lực
Pha 3 Phase Kiểm tra thứ tự pha không bị ngược, nếu ngược motor sẽ quay chiều sai
Tần Số 50Hz Đối với khu vực 60Hz cần đặc biệt yêu cầu motor 60Hz
Công Suất Điện Min 5 kW 0.74 kW máy + dự phòng cho bơm bùn, bơm polymer, hệ thống bổ sung
Nhiệt Độ Môi Trường 5°C ~ 40°C Dưới 5°C polymer sẽ kết tủa; trên 40°C polymer mất hiệu lực nhanh
Độ Ẩm Phù Hợp Máy được thiết kế chống nước, tủ điện IP54 chịu nước mưa nhẹ

Yêu Cầu Cấp Bùn & Hóa Chất

  • Nồng độ Chất Rắn Bùn: 0.2% ~ 5% (2,000 ~ 50,000 mg/L). Nếu thấp hơn 0.2%, máy sẽ chạy không hiệu quả. Nếu cao hơn 5%, cần có bước cô đặc trước.
  • Độ pH Nước Thải: 6 ~ 8. Nếu pH < 6 (axit), polymer anion không hoạt động tốt. Nếu pH > 8 (kiềm), polymer cation bị ảnh hưởng.
  • Polymer Anion / Cation: 3~6 g/kg-DS, nồng độ 0.1%~0.2%. Tùy thuộc loại bùn, SVNCORP tư vấn loại polymer phù hợp.
  • Nước Sạch Rửa: Ít nhất 10 lít/giờ để rửa máy sau mỗi ca vận hành (tránh cặn bùn cứng).

Công Trình & Lắp Đặt

  • Diện Tích: Tối thiểu 15 m², nên 20 m² (để lại khoảng trống cho bảo trì)
  • Sàn Bê Tông: Độ cứng > C30, máy nặng 670 kg khi vận hành, cần kê móng 0.5m hoặc sàn bê tông dày 0.15m
  • Cấp Bùn: Bơm hoặc trọng lực từ thao (bồn chứa bùn thô) đến nơi tiếp cận bùn của máy
  • Thoát Nước: Ống xả nước Φ90 cần được dẫn về cống hoặc bồn xử lý tiếp theo
  • Cấp Hóa Chất: Bơm định lượng hoặc cơ cấu định lượng để cấp polymer đều đặn

Ứng Dụng & Các Trường Hợp Thành Công

Các Ngành Sử Dụng Máy Model 161

enlightened Nhà Máy Thủy Sản: Xử lý bùn từ xử lý tôm, cá, cua. Bùn thủy sản có khả năng tách nước tốt (50-60% ẩm), công suất thực 1-2 m³/h, tiêu hao polymer 4-5 g/kg-DS. Chi phí vận hành ~3 triệu/tháng.

yes Nhà Máy Thực Phẩm & Chế Biến: Xử lý bùn từ rửa thịt, rửa rau, xử lý bao bì. Bùn loại này khó tách nước (70-80% ẩm), cần polymer cation, công suất 0.5-1 m³/h. Chi phí polymer cao hơn 30%.

heart Nhà Máy Xử Lý Nước Sinh Hoạt: Xử lý bùn thải từ quá trình lắng cặn, lọc cát. Bùn loại này nồng độ thấp (0.2-1%), cần tăng cô đặc trước hoặc dùng tốc độ máy cao hơn. Công suất 2-3 m³/h, polymer 3-4 g/kg-DS.

blush Nhà Máy Hóa Chất & Dệt Nhuộm: Xử lý bùn chứa hóa chất phức tạp, thường cần polymer khác nhau. Bùn khó tách nước, cần áp lực cao. SVNCORP tư vấn độc lập cho từng trường hợp.

yes Trường Hợp tham khảo:
Khách hàng: Nhà máy thủy sản tại Cần Thơ
- Bùn đầu vào: 20 m³/ngày, nồng độ 1-2%
- Lắp đặt: 1 máy MEB-161
- Kết quả: Độ ẩm bùn ra 55-85%.
Quan trọng nhất: Máy chạy liên tục 24/7 trong 3 năm qua, uptime 99.8%, chất lượng nước thải luôn đạt quy chuẩn, chưa bao giờ xảy ra tình trạng quá tải hay dừng máy đột ngột. Khi cần sửa chữa, SVNCORP có nhân viên tại TP.HCM hỗ trợ trong 24 giờ, linh kiện thay thế sẵn kho.

Bảng Giá & Gói Bảo Hành

Gói Phụ Kiện Bổ Sung

  • Bơm Bùn (ngoài): 5-15 triệu tùy loại
  • Bơm Định Lượng Polymer (ngoài): 3-10 triệu
  • Bồn Pha Hóa Chất 1000L: 3-8 triệu
  • Motor Khuấy Hóa Chất và khung đỡ 0.37kW: 5 triệu
  • Tủ Điều Khiển Nâng Cao (PLC): +8-15 triệu

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Máy ép bùn trục vít model 161 có công suất bao nhiêu?

Máy ép bùn trục vít model 161 (MEB-161) có công suất xử lý từ 1.5 đến 3 m³/h tùy theo nồng độ chất rắn của bùn đầu vào. Cụ thể: ở nồng độ 5% xử lý 1.2 m³/h (~40 kg-DS/h), nồng độ 2% xử lý 1.5 m³/h (~20 kg-DS/h), nồng độ 0.2% xử lý 3 m³/h (~6 kg-DS/h). Công suất này đã được kiểm chứng trong thực tế vận hành tại các nhà máy thủy sản, thực phẩm, xử lý nước tại Việt Nam.

❓ Vật liệu chính của máy là gì? Tại sao chọn inox 304?

Máy ép bùn trục vít model 161 của SVNCORP được chế tạo bằng inox 304 (SUS304) cho trục vít, đĩa cố định, đĩa di động, bồn khuấy tạo bông, khung che máy và các bộ phận tiếp xúc với bùn. Inox 304 được chọn vì: (1) Chống ăn mòn clorua (Cl⁻) tốt, phù hợp với nước thải chứa muối; (2) Độ cứng cao, giảm mài mòn từ cát, sỏi; (3) Tuổi thọ 8-10 năm so với 3-5 năm dùng thép; (4) Chi phí bảo trì thấp. Phiên bản tiết kiệm chi phí (MEB-161-POM) có đĩa cố định bằng nhựa POM, giá rẻ 30 triệu nhưng tuổi thọ và độ ẩm không được bằng 100% inox.

❓ Độ ẩm bùn sau ép là bao nhiêu? Có ổn định không?

Độ ẩm bùn sau khi ép bằng máy model 161 thường trong khoảng 60-85%, tùy thuộc vào đặc tính của bùn đầu vào. Bùn nước thải sinh hoạt sau ép thường đạt độ ẩm 65-75%, bùn thủy sản đạt 85% vì khả năng tách nước tốt hơn. Độ ẩm ổn định khi: (1) Cấp polymer đúng loại và đủ lượng (3-6 g/kg-DS); (2) Duy trì pH nước thải 6-8; (3) Không quá tải máy (lưu lượng < công suất thiết kế). SVNCORP có hệ thống điều khiển tự động biến tần giúp ổn định độ ẩm ±5%.

❓ Lượng polymer cần dùng bao nhiêu? Có tiết kiệm được chi phí không?

Máy ép bùn trục vít model 161 tiêu hao polymer trong khoảng 3-6 g/kg-DS (grams trên kg chất rắn khô), tương đương nồng độ polymer 0.1%-0.2%. Lượng polymer cụ thể phụ thuộc loại polymer (anion hay cation), tính chất bùn, nồng độ chất rắn. Để tiết kiệm: (1) Test loại polymer khác nhau để tìm loại tiết kiệm nhất; (2) Điều chỉnh nồng độ 0.15%-0.2%, không cần quá 0.3%; (3) Giữ pH 6-8 để polymer hoạt động tối ưu; (4) Rửa bầu pha mỗi 2-3 ngày tránh polymer cũ mất hiệu lực. 

❓ Bảo hành & dịch vụ sau bán bao lâu? SVNCORP hỗ trợ gì?

Máy ép bùn trục vít model 161 được bảo hành 18 tháng kể từ ngày bàn giao cho người sử dụng. SVNCORP cung cấp: (1) Hướng dẫn vận hành chi tiết; (2) Tư vấn kỹ thuật miễn phí trong 18 tháng; (3) Bảo dưỡng định kỳ theo lịch; (4) Hỗ trợ tối ưu hiệu suất nếu độ ẩm bùn cao; (5) Cung cấp linh kiện thay thế (vòng cố định, vòng di động). Không bảo hành nếu tự ý tháo máy không thông báo nhà sản xuất. 

❓ Điều kiện vận hành & yêu cầu hạ tầng như thế nào?

Máy ép bùn model 161 vận hành ở điện áp 380V ±10%, 3 pha, tần số 50Hz. Nhiệt độ môi trường 5-40°C, độ pH nước thải 6-8, nồng độ chất rắn 0.2%-5%. Bùn đầu vào cần từ thao hoặc bơm (công suất bơm 2-5 kW); nước sạch để rửa ít nhất 10 lít/giờ; hóa chất polymer anion/cation 3-6 g/kg-DS. Sàn bê tông phải chịu được 670 kg (khi vận hành), diện tích lắp đặt tối thiểu 15 m², nên 20 m² để dành chỗ bảo trì. Ống xả nước Φ90 cần dẫn về cống hoặc bồn xử lý tiếp theo. Nên cài ổn áp điện vì nếu <380V hoặc >418V sẽ hỏng motor.

✅ Tóm Tắt: Tại Sao Chọn SVNCORP?

yes Độ Bền - Ưu Tiên Hàng Đầu

✓ Inox 304 toàn bộ (phiên bản SS) = 8-10 năm tuổi thọ

✓ Chống ăn mòn clorua & hóa chất tối ưu

✓ Không lo mài mòn từ cát/sỏi trong bùn

✓ Uptime 99%+ = chất lượng nước thải ổn định

heart Sản Xuất Tại Việt Nam

Xem thêm

Phản hồi khách hàng

Sản phẩm cùng loại

Máy ép bùn trục vít model 151 công suất 1-2m3/h

Máy ép bùn trục vít model 151 công suất từ 1-2m3/h có 2 loại : 100% inox và inox kết hợp đĩa nhựa là POM
120.000.000đ 125.000.000đ
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

Máy ép bùn trục vít

Máy ép bùn trục vít là một trong những giải pháp tiên tiến và hiệu quả nhất hiện nay để xử lý bùn thải. Với thiết kế tối ưu và công nghệ hiện đại, thiết bị này mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.
Thêm vào giỏ hàng Mua ngay
Zalo